1. Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả:

– Bước 1: Bạn cần gạch chân những từ vựng bạn chưa biết

– Bước 2: Bạn  nên viết ra vở học từ mới theo dạng:

Từ vựng – Phiên âm – Từ loại (danh từ, động từ hay tính từ,…) – Nghĩa của từ – Lấy ví dụ

– Bước 3: Bạn hãy đọc to tất cả các từ mới vừa học được ít nhất 5 lần/từ theo phiên âm đã ghi ra. Đọc to là cách học tiếng Anh hiệu quả, giúp bạn nắm vững được cách phát âm chuẩn

– Bước 4: Bạn nên học mỗi ngày 5-10 từ và xem lại các từ đã học từ những ngày trước trong thời gian 30 ngày

2. Bài khóa “4 simple steps to perform better”

Step 4:  Develop a Good Habit in 2018

Start each day by completing a task first thing in the morning. If you’re going to complete a task in the morning, start and complete your most important task! Do that every day before you do anything else! Repeat this over and over again for 3 weeks and you will develop a habit.

Focus on your most important goal in 2018 by developing skills to achieve it. Manage your time by completing the most important tasks first and develop a new habit of completing your most important task first.

If you do follow these 4 tips, I promise that you will have great success in 2018 and develop great habits for years to come.

There are 4 simple steps that help you perform better in 2018 including:

Step 1: Write down your GOALS

Step 2: Focus on ONE SKILL at a time

Step 3: Manage your TIME

Step 4: Develop a GOOD HABIT in 2018    

I wish you with a new year filling up happiness, peace and prosperity.

3. Các từ mới/ cụm từ trong bài khóa

  • to complete a task /kəmˈpliːt tɑːsk/ (v): hoàn thành một nhiệm vụ/công việc
  • to repeat this over and over again /rɪˈpiːt/ (v): làm lại/lặp lại
  • to develop a habit /dɪˈvel.əp ˈhæb.ɪt/ (v): phát triển 1 thói quen
  • to develop skills /dɪˈvel.əp skɪlz/ (v): phát triển các kỹ năng
  • to manage your time /ˈmæn.ɪdʒ taɪm/(v): quản lý thời gian
  • to follow /ˈfɒl.əʊ/ (v): đi theo/làm theo
  • to promise /ˈprɒm.ɪs/ (v): hứa hẹn
  • to have great success in /ɡreɪt səkˈses/ (v): đạt được thành công về
  • prosperity /prɒsˈper.ə.ti/ (n): sự phồn thịnh, phát đạt

4. Đặt câu cho các từ/cụm từ

– It is really neccessary for you to make a list of steps to complete a task.

– If you want to develop a good habit in your life, you need to repeat it over and over again everyday.

– To succeed in the global environment, we need to develop important skills such as: communication skill, problem-solving skill, etc.

– One of the most important things in managing your time is to plan and prioritize for the next day.

– Your vision allows you to follow your dream in life.

– He promised to complete his work in the earliest time.

– You need to work hard and smart to have great success in your life.

– We wish you a new year with lots of successes, happiness and prosperity in your life and career.

Bổ sung dần dần, liên tục các từ mới vào vốn từ vựng tiếng Anh sẽ giúp bạn tích lũy được vốn từ phong phú, góp phần giúp bạn tự tin, dễ dàng hơn trong giao tiếp.

Cơ hội, may mắn luôn tìm đến bạn trong cuộc sống này. Điều quan trọng là bạn cần chuẩn bị sẵn sàng để nắm bắt cho mình những cơ hội quý báu đó. Khi bạn chủ động nắm bắt những cơ hội mà cuộc sống đem lại, thành công sẽ đến với bạn trong cuộc sống, sự nghiệp và học tập.

Thành công và hạnh phúc nằm trong tay bạn. Bạn là người quyết định và làm chủ vận mệnh của mình, chứ không phải ai khác.

>> Cùng học từ vựng tiếng Anh để tự tin giao tiếp (Bài 4)